canyonlands national park

canyonlands national park

Canyonlands National Park features deep canyons carved by the Colorado River.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Công viên quốc gia Canyonlands một công viên quốc gia nằm ở bang Utah, Hoa Kỳ, nổi tiếng với các thành tạo đá sa thạch hùng vĩ, những hẻm núi sâu do sông Green sông Colorado tạo thành, cùng các di tích trú trên vách đá của người cổ đại (Ancient Puebloans).

dụ sử dụng
  • (Công viên quốc gia Canyonlands điểm đến phổ biến cho những người đi bộ đường dài leo núi đá.)
  • (Khu vực Island in the Sky của công viên mang đến tầm nhìn ngoạn mục ra các hẻm núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to explore Canyonlands National Park": khám phá công viên quốc gia Canyonlands.
    • Many tourists explore Canyonlands National Park by jeep or on foot. (Nhiều du khách khám phá công viên quốc gia Canyonlands bằng xe jeep hoặc đi bộ.)
  • "the canyons of Canyonlands National Park": các hẻm núi của công viên quốc gia Canyonlands.
    • The canyons of Canyonlands National Park were formed over millions of years by erosion. (Các hẻm núi của công viên quốc gia Canyonlands được hình thành qua hàng triệu năm do xói mòn.)
Biến thể từ gần giống
  • Canyonland (danh từ): vùng đất nhiều hẻm núi (thường dùng để chỉ địa hình).
    • The region is a vast canyonland with steep cliffs. (Khu vực này một vùng đất nhiều hẻm núi với những vách đá dựng đứng.)
  • National park (danh từ): công viên quốc gia.
    • Yellowstone is another famous national park in the United States. (Yellowstone một công viên quốc gia nổi tiếng khácHoa Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Arches National Park: Công viên quốc gia Vòm đá (một công viên quốc gia khác ở Utah, địa hình tương tự).
  • Bryce Canyon National Park: Công viên quốc gia Hẻm núi Bryce (cũng các thành tạo đá đặc biệt).
Các cụm từ liên quan
  • "visit Canyonlands National Park": tham quan công viên quốc gia Canyonlands.
    • We plan to visit Canyonlands National Park next summer. (Chúng tôi dự định tham quan công viên quốc gia Canyonlands vào mùa tới.)
  • "camp in Canyonlands National Park": cắm trại trong công viên quốc gia Canyonlands.
    • Camping in Canyonlands National Park requires a permit. (Cắm trại trong công viên quốc gia Canyonlands cần giấy phép.)
Thành ngữ liên quan
  • "a canyonlands experience": trải nghiệm vùng đất hẻm núi (ám chỉ một cuộc phiêu lưu hoặc khám phá thiên nhiên hoang dã).
    • Their trip to Utah was a true canyonlands experience. (Chuyến đi của họ đến Utah một trải nghiệm vùng đất hẻm núi thực sự.)